coenzyme q
Học thuậtThân thiện
A scientist examines a diagram of a cell's mitochondria, highlighting the role of coenzyme Q.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Coenzyme Q: Một hợp chất hữu cơ có bản chất quinone, được tìm thấy trong tất cả các tế bào sống. Nó đóng vai trò thiết yếu trong quá trình sản xuất năng lượng của tế bào bằng cách hoạt động như một chất mang điện tử trong chuỗi hô hấp ty thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Coenzyme Q is vital for cellular energy production. (Coenzyme Q rất quan trọng cho việc sản xuất năng lượng của tế bào.)
- The level of coenzyme q in the body may decrease with age. (Mức độ coenzyme q trong cơ thể có thể giảm theo tuổi tác.)
- Some studies suggest supplementing with coenzyme q for heart health. (Một số nghiên cứu đề xuất bổ sung coenzyme q cho sức khỏe tim mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coenzyme Q10" (Ubiquinone): Đây là dạng phổ biến nhất của coenzyme q trong cơ thể người, với số 10 chỉ số đơn vị isoprenoid trong cấu trúc phân tử. Thuật ngữ này thường được dùng thay thế cho "coenzyme q" trong ngữ cảnh y học và dinh dưỡng.
- Coenzyme Q10 supplements are popular for their potential antioxidant benefits. (Các chất bổ sung Coenzyme Q10 phổ biến vì lợi ích chống oxy hóa tiềm năng của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ubiquinone (n): Tên gọi khác của coenzyme q, nhấn mạnh tính phổ biến của nó trong tự nhiên ("ubiquitous" = có mặt ở khắp nơi).
- CoQ10 (n viết tắt): Cách viết tắt thông dụng cho Coenzyme Q10.
- Electron carrier (n): Chất mang điện tử - mô tả chức năng chính của coenzyme q.
Từ đồng nghĩa
- Ubiquinone: Tên hóa học đầy đủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
A scientist examines a diagram of a cell's mitochondria, highlighting the role of coenzyme Q.
Noun
- coenzyme q - hoạt động như một tác nhân chuyên chở electron trong các ty lạp thể tế bào.